commit hara-kiri

/kəˈmɪt ˈhɑrɪˈkɪri/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "commit hara-kiri". Phiên âm /kəˈmɪt ˈhɑrɪˈkɪri/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "commit hara-kiri" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “commit hara-kiri” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish